Fola
Luxembourg
Fola Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fola ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Luxembourg. Division of Honour
Fola ghi trung bình 1.87 bàn mỗi trận
Fola là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Luxembourg. Division of Honour
Fola không ghi được bàn trong 14% tại Luxembourg. Division of Honour
Bàn thua
Fola để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Luxembourg. Division of Honour
Fola để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Fola đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Luxembourg. Division of Honour
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fola đã tham gia trong Luxembourg. Division of Honour
Fola tổng số bàn thắng mỗi trận 3.17 trong mỗi trận tại Luxembourg. Division of Honour
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Fola tại Luxembourg. Division of Honour
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 57% đối với Fola tại Luxembourg. Division of Honour
CDG thống kê
Fola đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Fola ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Fola ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Luxembourg. Division of Honour
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fola ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Luxembourg. Division of Honour
Fola chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Luxembourg. Division of Honour
Fola chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Luxembourg. Division of Honour
Fola ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Luxembourg. Division of Honour
Fola chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Luxembourg. Division of Honour
Fola chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Luxembourg. Division of Honour
Kèo Chấp Thống Kê
Fola ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Luxembourg. Division of Honour
Trong hiệp một, Fola ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Luxembourg. Division of Honour
Trong hiệp hai, Fola ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Luxembourg. Division of Honour
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fola thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Fola có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Trong hiệp một, Fola thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Trong hiệp một, Fola có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Trong hiệp hai, Fola thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Trong hiệp hai, Fola có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Phạt Góc Thống Kê
Fola thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Fola có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Trong hiệp một, Fola thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Fola có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Trong hiệp hai, Fola thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Fola có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Luxembourg. Division of Honour
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Fola Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 25 | 3 | 2 | 69:7 | 62 | 78 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 62:23 | 39 | 60 | |
| 3 | 30 | 17 | 6 | 7 | 67:34 | 33 | 57 | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 50:22 | 28 | 57 | |
| 5 | 30 | 16 | 7 | 7 | 54:30 | 24 | 55 | |
| 6 | 30 | 16 | 6 | 8 | 56:34 | 22 | 54 | |
| 7 | 30 | 16 | 5 | 9 | 53:39 | 14 | 53 | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | 41:48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | 41:32 | 9 | 41 | |
| 10 | 30 | 11 | 5 | 14 | 50:69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 8 | 10 | 12 | 29:45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 7 | 8 | 15 | 40:62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 8 | 5 | 17 | 37:61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 7 | 2 | 21 | 29:59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 4 | 1 | 25 | 18:78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 3 | 3 | 24 | 21:74 | -53 | 12 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Fola Biệt đội
No data for selected season